Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
supervía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đường cao tốc
danh từ
highway
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
supervía
Dạng gốc
(base form)
supervía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
公路
gōng lù
Đường lớn
Tiếng Anh
highway
Xa lộ, quốc lộ, đường cao tốc
AI
1
Đường cao tốc
1
Đường cao tốc
1
Đường cao tốc