fists là số nhiều của fist
Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Quả đấmdanh từA hand with the fingers clenched or curled inward.
- Ký hiệu bàn tay chỉ điểm, từ đồng nghĩa của maniculedanh từSynonym of manicule.
- Nhịp gõ mã Morsedanh từThe characteristic signaling rhythm of an individual telegraph or CW operator when sending Morse code.
- Đấm, thụiđộng từTo strike with the fist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bare fist | Tay trần | |
| clench a fist | Nắm chặt tay | |
| iron fistdanh từ | danh từ | Bàn tay sắt |
| make a fist | Nắm tay lại | |
| shake a fist | Giơ nắm đấm đe dọa | |
| hand over fisttrạng từ | trạng từ | Nhanh chóng hoặc với số lượng lớn, đặc biệt là liên quan đến việc kiếm tiền |
| fist bumpdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Việc hai người nắm tay vào nhau như một lời chào, chúc mừng hoặc ăn mừng |
| fist jamdanh từ | danh từ | Kỹ thuật leo trèo trong đó nắm đấm bị ép vào một vết nứt và siết chặt |
11 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 5
Nét chữ
- Nét chữ, chữ viết tayA person's characteristic handwriting.
Ví dụ
- boxer's .Những nắm đấm của võ sĩ quyền anh giáng xuống như mưa vào đối thủ trong hiệp đấu cuối.
- Ada's .Anh nhận thấy mẹo giấu móng tay của Ada bằng cách nắm chặt bàn tay lại hoặc duỗi ra với lòng bàn tay ngửa lên khi lấy bánh quy.
- ; , fore-castle, .Tôi là một sĩ quan; nhưng tôi ước gì mình có thể chộp lấy một miếng thịt bò kiểu cũ ở khoang trước, như tôi từng làm khi còn là một thủy thủ bình thường.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc fistNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạifist
- từ tiếng Anh cổfȳst“fist”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*fūsti“fist”
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạifisten
- từ tiếng Anh cổ*fistan
- từ tiếng German nguyên thủy*fistaz“breaking wind, fart”