Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
make a fist
US
/ˈ
m
eɪ
k
ə
ˈ
f
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Nắm tay lại
Cụm động từ
(phrasal verb)
make a fist
of
Làm (điều gì đó) thành công một cách hợp lý
AI
1
Nắm tay lại
1
Nắm tay lại
1
Nắm tay lại