Nghĩa chính
- Bàn tay sắtdanh từAn army's tank or cavalry branch.
- Bàn tay thépdanh từRuthless and usually unrestricted control.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- iron fistDạng gốc (base form)
- iron fistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rule with an iron fist | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha