Dịch

mano dura

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌmano ˈduɾa/

Nghĩa chính

  1. Nắm đấm sắt; bàn tay sắtdanh từiron fist; iron hand

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mano duraDạng gốc (base form)
  2. manos durasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gobernar con mano duraCai trị bằng bàn tay sắt

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI