mano dura
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌmano ˈduɾa/
Nghĩa chính
- Nắm đấm sắt; bàn tay sắtdanh từiron fist; iron hand
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mano duraDạng gốc (base form)
- manos durasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gobernar con mano dura | Cai trị bằng bàn tay sắt |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh