autocracy
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chế độ chuyên quyềndanh từkhông đếm được (uncountable)A form of government in which unlimited power is held by a single individual.
- Chính quyền chuyên chếdanh từđếm được (countable)An instance of this government.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autocracyDạng gốc (base form)
- autocraciesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- : “ ” .Tôi muốn nói rõ: Sự chuyển hướng sang dân chủ và thoát khỏi chế độ chuyên chế này không phải là lý do để phá bỏ biểu ngữ “sứ mệnh đã hoàn thành”.
- .Ý chí của người dân Ukraine trong việc bảo vệ nền dân chủ của họ là một lời nhắc nhở rằng các chế độ chuyên chế cuối cùng không thể vượt qua những người tự do sẵn sàng bảo vệ quyền tự do của mình.
- ! !Đả đảo cảnh sát! Đả đảo chế độ chuyên quyền!
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chế độ chuyên quyền
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha