Dịch

-cracy

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Cai trị (theo nghĩa cai trị)hậu tốđếm được và không đếm được (countable, uncountable)rule (in the sense of governing).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. -cracyDạng gốc (base form)
  2. -craciesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổ-κρατία-kratía

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI