-cracy
hậu tố
Nghĩa chính
- Cai trị (theo nghĩa cai trị)hậu tốđếm được và không đếm được (countable, uncountable)rule (in the sense of governing).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- -cracyDạng gốc (base form)
- -craciesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổ-κρατία-kratía