Dịch

nief

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nông nô hoặc nô lệ sinh ra trong cảnh nô lệdanh từA serf or bondsman born into servitude.
  2. Bàn tay siết chặt; nắm đấmdanh từA clenched hand; fist.
  3. Nắm tay hoặc nắm taydanh từA handful or fistful.
  4. Tay cầm của một thanh kiếm hoặc mái chèodanh từThe handgrip of a sword or oar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. niefDạng gốc (base form)
  2. niefsSố nhiều (plural)
  3. nieves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Latinhnativus“natural”

Cùng gốc (doublet)native

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạineve“the clenched hand, fist”
  2. từ tiếng Bắc Âu cổnefi
  3. từ tiếng German nguyên thủy*hnefô

Họ từ (word family)

cùng gốc nief
Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , ,
  • " ' . ' joomp ."

AI