nief
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nông nô hoặc nô lệ sinh ra trong cảnh nô lệdanh từA serf or bondsman born into servitude.
- Bàn tay siết chặt; nắm đấmdanh từA clenched hand; fist.
- Nắm tay hoặc nắm taydanh từA handful or fistful.
- Tay cầm của một thanh kiếm hoặc mái chèodanh từThe handgrip of a sword or oar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- niefDạng gốc (base form)
- niefsSố nhiều (plural)
- nieves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạineve“the clenched hand, fist”
- từ tiếng Bắc Âu cổnefi
- từ tiếng German nguyên thủy*hnefô
Họ từ (word family)
cùng gốc niefTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , ,
- " ' . ' joomp ."