Dịch

niefling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự gặm nhấmdanh từA nibling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nieflingDạng gốc (base form)
  2. nieflingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , , , , , , , , .
  • , , , , : .

Nguồn gốc (etymology)

AI