Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
roedor
C1
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/roeˈdoɾ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Gặm nhấm
tính từ
gnawing
2
Loài gặm nhấm
danh từ
rodent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
roedor
Dạng gốc
(base form)
roedor
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
roedor
es
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
roedor
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rodent
Gặm nhấm, ăn mòn, loét
gnawing
Cồn cào, da diết, nhức nhối
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
roer
AI
1
Gặm nhấm
2
Loài gặm nhấm
1
Gặm nhấm
2
Loài gặm nhấm
1
Gặm nhấm
2
Loài gặm nhấm