Dịch

gnawing

C2tính từ (adjective)danh từ (noun)
US/ˈnɔ.ɪŋ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cồn cào, da diết, nhức nhốitính từsevere or intense
  2. Sự gặm nhấmdanh từThe process by which something is gnawed.
  3. Cảm giác cồn cào, sự gặm nhấmdanh từA sensation of being gnawed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gnawingDạng gốc (base form)
  2. gnawingsSố nhiều (plural)
  3. more gnawingSo sánh hơn (comparative)
  4. most gnawingSo sánh nhất (superlative)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

gnaw-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạignawynge

Ví dụ

  • " , .Nếu tôi khiến họ phải chịu nỗi đau lưu vong, tôi sẽ không để họ phải chịu đựng sự cồn cào của cơn đói.
  • .Con chó của tôi đang gặm chiếc giày.
  • , .Một con mèo đang cào cửa, và có tiếng chuột gặm nhấm dưới phiến đá lò sưởi.

AI