Nghĩa chính
- Cắn, nhằnđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To bite something persistently, especially something tough.
- Day dứt, dằn vặtđộng từnội động từ (intransitive)To produce excessive anxiety or worry.
- Ăn mòn, làm mònđộng từTo corrode; to fret away; to waste.
- Sự gặm, sự nhấmdanh từThe act of gnawing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- gnaw sthgặm cái gìThe dog was gnawing a bone.Con chó đang gặm một khúc xương.
- gnaw through sthgặm xuyên qua cái gìRats had gnawed through the cable.Lũ chuột đã gặm đứt sợi dây cáp.
- gnaw at/on sthgặm cái gìShe gnawed at her fingernails.Cô ấy gặm móng tay.
- gnaw away at/on sthgặm nhấm cái gìSelf-doubt began to gnaw away at her confidence.Sự tự ti bắt đầu gặm nhấm sự tự tin của cô ấy.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gnaw someone's vitalsđộng từ | động từ | Gặp rắc rối sâu sắc (ai đó) |
Ví dụ
- .Con chó gặm khúc xương cho đến khi gãy làm đôi.
- .Lời nhận xét của cô ấy cứ day dứt tôi cả ngày và tôi không thể nghĩ đến chuyện gì khác.
- gặm cái gì đó
Họ từ (word family)
cùng gốc gnawNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạignawen
- từ tiếng Anh cổgnagan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*gnagan
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha