nievling
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc vắt sữa động vật bằng cách nắm lấy núm vú trong tay thay vì ấn các ngón tay dọc theo nódanh từkhông đếm được (uncountable)The milking of an animal by grasping the teat in one's fist, rather than pressing the fingers along it.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)