Dịch

bunch of fives

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nắm đấmdanh từA fist.
  2. Một cú đấm; một cú đánh bằng nắm đấmdanh từA punch; a blow with the fist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bunch of fivesDạng gốc (base form)
  2. bunches of fivesSố nhiều (plural)

AI