Dịch

fist jam

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỹ thuật leo trèo trong đó nắm đấm bị ép vào một vết nứt và siết chặtdanh từA climbing technique where the fist is forced into a crack and clenched.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fist jamDạng gốc (base form)
  2. fist jamsSố nhiều (plural)

AI