Dịch

morra

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
/ˈmora/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Phần trên của đầudanh từupper part of the head
  2. Bạn gáidanh từgirlfriend
  3. Morra (trò chơi)danh từmorra (game)
  4. Thường gọi một con mèothán từused to call a cat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. morraDạng gốc (base form)
  2. morrasSố nhiều (plural)
  3. morritaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Một nắm tay
  1. Một nắm tay, có giá trị số bằng 0a fist, which has the numeric value of zero

AI