morra
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
/ˈmora/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Phần trên của đầudanh từupper part of the head
- Bạn gáidanh từgirlfriend
- Morra (trò chơi)danh từmorra (game)
- Thường gọi một con mèothán từused to call a cat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc morra1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Một nắm tay
- Một nắm tay, có giá trị số bằng 0a fist, which has the numeric value of zero