Nghĩa chính
- Chủ trươngđộng từTo urge; to advise earnestly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- exhort sb to do sththúc giục ai làm gìThe party leader exhorted his members to start preparing for government.Lãnh đạo đảng đã thúc giục các đảng viên bắt đầu chuẩn bị cầm quyền.
- exhort sb to sththúc giục ai làm việc gìThey had been exhorted to action.Họ đã được thúc giục hành động.
- exhort (sb) + speechthúc giục (ai) + speech‘Come on!’ he exhorted (them).‘Cố lên!’ anh ấy thúc giục (họ).
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiexorten
- từ tiếng Pháp cổexhorter
- từ tiếng Latinhexhortor“to encourage”
Ví dụ
- , , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc exhortNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha