Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exhortator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người khuyên nhủ
danh từ
One who exhorts.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exhortator
Dạng gốc
(base form)
exhortator
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
exhortator
exhortator
y
Để hô hào, để cổ vũ, để thúc đẩy
tính từ
AI
1
Người khuyên nhủ
1
Người khuyên nhủ
1
Người khuyên nhủ