Dịch

hortatory

tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/ˈhɔːtətəɹi/US/ˈhɔɹtətɔɹi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khích lệ, cổ vũtính từGiving exhortation or advice; encouraging.
  2. Lời động viên hoặc lời khuyên; sự xúi giục; sự khích lệdanh từExhortation or advice; incitement; encouragement.
  3. Khuyến khích, kích động hoặc khuyến khíchdanh từThat which exhorts, incites, or encourages.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hortatoryDạng gốc (base form)
  2. hortatoriesSố nhiều (plural)
  3. more hortatorySo sánh hơn (comparative)
  4. most hortatorySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

hortatory memorandumdanh từTuyên bố do tổng thống Hoa Kỳ ban hành, khuyến khích hoặc thúc giục hành động về một vấn đề chính sách công, được gửi tới các cơ quan điều hành

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • , , , .
  • , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc hortatory

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạihortatoire
  2. từ tiếng Latinhhortor“encourage”

AI