Nghĩa chính
- Khích lệ, cổ vũtính từGiving exhortation or advice; encouraging.
- Lời động viên hoặc lời khuyên; sự xúi giục; sự khích lệdanh từExhortation or advice; incitement; encouragement.
- Khuyến khích, kích động hoặc khuyến khíchdanh từThat which exhorts, incites, or encourages.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hortatoryDạng gốc (base form)
- hortatoriesSố nhiều (plural)
- more hortatorySo sánh hơn (comparative)
- most hortatorySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hortatory memorandumdanh từ | danh từ | Tuyên bố do tổng thống Hoa Kỳ ban hành, khuyến khích hoặc thúc giục hành động về một vấn đề chính sách công, được gửi tới các cơ quan điều hành |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- , , , .
- , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khích lệ
Họ từ (word family)
cùng gốc hortatoryNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạihortatoire
- từ tiếng Latinhhortor“encourage”