Nghĩa chính
- Sự khuyến khích, lời khuyên nhủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or practice of exhorting.
- Lời khuyên, lời hô hàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Language intended to give advice or to urge or encourage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exhortationDạng gốc (base form)
- exhortationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- exhortation (to do sth)lời hối thúc (làm gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apostolic exhortationdanh từ | danh từ | Tông huấn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , . Palmer's “ , ,” , .Mọi người đều vui vẻ quây quần quanh bàn, và lời khuyên nhủ của bà Palmer “Các con thân mến, hãy tận hưởng nhé” đã được đáp ứng, ngay cả khi chính bà cũng hài lòng.
- , , , .Và các bạn đã quên mất lời khuyên nhủ dành cho các con như những đứa trẻ: “Hỡi con trai ta, đừng coi thường sự sửa dạy của Chúa, cũng đừng nản lòng khi Ngài quở trách con.
- ' , .Bất chấp lời khuyên đầu tiên của Hippocrates, lịch sử y học vẫn đầy rẫy những sự tra tấn vô ích và những lời khuyên tồi.