Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apostolic exhortation
danh từ
(noun)
US
/ˌ
æ
p
.
ə
ˈ
s
t
ɑː
l
.
ɪ
k
ˌɛ
k
s
ɔː
ˈ
t
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Tông huấn
danh từ
A magisterial document written by the pope.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apostolic exhortation
Dạng gốc
(base form)
apostolic exhortation
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
apostolic
+
exhortation
AI
1
Tông huấn
1
Tông huấn
1
Tông huấn