Dịch

exhortación

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lời khuyên nhủdanh từexhortation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exhortaciónDạng gốc (base form)
  2. exhortacionesSố nhiều (plural)

AI