Dịch

hortation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi khuyên răn, xúi giục, khuyên bảo; lời động viêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of exhorting, inciting, or giving advice; exhortation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hortationDạng gốc (base form)
  2. hortationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhhortatio

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • . .

AI