hortation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành vi khuyên răn, xúi giục, khuyên bảo; lời động viêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of exhorting, inciting, or giving advice; exhortation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hortationDạng gốc (base form)
- hortationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhhortatio
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . .