Dịch

elapse

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Trôi quađộng từnội động từ (intransitive)To pass or move by.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. elapseNguyên thể (infinitive)
  2. elapsesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. elapsedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. elapsingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

elapsed timedanh từKhoảng thời gian đã trôi qua từ khi bắt đầu sự kiện đến khi kết thúc, bất kể thời gian chờ, thời gian nghỉ giữa hiệp hoặc các gián đoạn khác
elapsed real timedanh từĐồng nghĩa với wall time
elapsed flying timedanh từLượng thời gian mà một chiếc máy bay ở trên không

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạielapser
  2. từ tiếng Latinhelapsus

Ví dụ

  • .
  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc elapse

AI