Nghĩa chính
- Trôi quađộng từnội động từ (intransitive)To pass or move by.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| elapsed timedanh từ | danh từ | Khoảng thời gian đã trôi qua từ khi bắt đầu sự kiện đến khi kết thúc, bất kể thời gian chờ, thời gian nghỉ giữa hiệp hoặc các gián đoạn khác |
| elapsed real timedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với wall time |
| elapsed flying timedanh từ | danh từ | Lượng thời gian mà một chiếc máy bay ở trên không |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạielapser
- từ tiếng Latinhelapsus
Ví dụ
- .
- .
Xuất hiện ở từ khác
- passđồng nghĩaChủ yếu dùng cho thời gian trôi qua.
Họ từ (word family)
cùng gốc elapseTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha