Dịch

elapsed flying time

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lượng thời gian mà một chiếc máy bay ở trên khôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The amount of time that an aircraft spends in the air.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. elapsed flying timeDạng gốc (base form)
  2. elapsed flying timesSố nhiều (plural)

AI