elapsed flying time
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lượng thời gian mà một chiếc máy bay ở trên khôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The amount of time that an aircraft spends in the air.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- elapsed flying timeDạng gốc (base form)
- elapsed flying timesSố nhiều (plural)