Nghĩa chính
- Phát triển và kết thúc một cách tự nhiênđộng từTo come to a natural end.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- run its courseNguyên thể (infinitive)
- runs its courseNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- ran its course (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- running its coursePhân từ I (present participle)
Quá khứ không theo quy tắc.
Xuất hiện ở từ khác
- coursekết hợpdiễn tiến tự nhiên rồi kết thúc
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- , .