Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elapsion
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động trôi qua; trôi mau
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of elapsing; elapse
AI
1
Hành động trôi qua
1
Hành động trôi qua
1
Hành động trôi qua