Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elapsed real time
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với wall time
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of wall time.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
wall time
AI
1
Đồng nghĩa với wall time
1
Đồng nghĩa với wall time
1
Đồng nghĩa với wall time