dwellings là số nhiều của dwelling
Nghĩa chính
- Nơi cư trúdanh từA house or place in which a person lives; a habitation, a home.
- Phân từ hiện tại và danh động từ của dwellđộng từpresent participle and gerund of dwell
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dwellingDạng gốc (base form)
- dwellingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dwelling house | Nhà ở | |
| dwelling place | Nơi cư trú | |
| humble dwelling | Nơi ở khiêm tốn | |
| simple dwelling | Nơi ở giản dị | |
| bottom dwellingtính từ | tính từ | Đồng nghĩa với bottom feeding |
| mud-dwellingtính từ | tính từ | Sống trong bùn |
| lake dwellingdanh từ | danh từ | Công trình kiến trúc thời tiền sử, được xây dựng trên vùng nước nông, chẳng hạn như hồ hoặc đầm lầy, được chống đỡ trên các cọc hoặc ụ nhân tạo bằng đất hoặc gỗ |
| dwelling-placedanh từ | danh từ | Chỗ ở, nơi ở |
Ví dụ
- .Ngôi nhà cũ đã phục vụ như nơi ở cho Albert.
- .Anh ấy đã xây dựng nơi ở.
- .Anh ấy sở hữu một nơi ở.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc dwellingNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- homeđồng nghĩaTừ trang trọng hoặc văn chương, thường nhấn mạnh chỗ ở.