Nghĩa chính
- Công trình kiến trúc thời tiền sử, được xây dựng trên vùng nước nông, chẳng hạn như hồ hoặc đầm lầy, được chống đỡ trên các cọc hoặc ụ nhân tạo bằng đất hoặc gỗdanh từA prehistoric structure, built over shallow waters, such as a lake or marsh, supported on piles or artificial mounds of earth or wood.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lake dwellingDạng gốc (base form)
- lake dwellingsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)