Dịch

lake dwelling

danh từ (noun)
US/ˈleɪk ˈdwɛlɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Công trình kiến trúc thời tiền sử, được xây dựng trên vùng nước nông, chẳng hạn như hồ hoặc đầm lầy, được chống đỡ trên các cọc hoặc ụ nhân tạo bằng đất hoặc gỗdanh từA prehistoric structure, built over shallow waters, such as a lake or marsh, supported on piles or artificial mounds of earth or wood.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lake dwellingDạng gốc (base form)
  2. lake dwellingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI