Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
morador
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/moɾaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Trú ngụ, ở
tính từ
dwelling, inhabiting
2
Cư dân
danh từ
dweller, inhabitant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
morador
Dạng gốc
(base form)
morador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
morador
es
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
morador
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
人家
rén jia
Nhà ở, nhà cửa
Tiếng Anh
dwelling
Nơi cư trú
dweller
Người ở, ngựa đứng chững lại
AI
1
Trú ngụ
2
Cư dân
1
Trú ngụ
2
Cư dân
1
Trú ngụ
2
Cư dân