Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Bàn về, đề cập đến, xử lýđộng từngoại động từ (transitive)To handle verbally or in some form of artistic expression; to address or discuss as a subject.
- Giải quyết, xử lý, đối phóđộng từngoại động từ (transitive)To take action with respect to (someone or something).
- Xem xét, lấy làm ví dụđộng từngoại động từ (transitive)To consider, as an example.
- Đối phó, giải quyết, vượt quađộng từngoại động từ (transitive)To confront or overcome any difficulties presented by.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- deal withNguyên thể (infinitive)
- deals withNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- dealt with (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- dealing withPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deal with the devildanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Faustian bargain |
| deal with someone | Đối phó với ai đó | |
| deal with something | Giải quyết việc gì | |
| deal with creditors | Giải quyết với chủ nợ | |
| deal-withabletính từ | tính từ | Có thể được xử lý, xử lý hoặc khắc phục |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Phụ trách
- ngoại động từ (transitive)Phụ trách, xử lý, giải quyếtTo be in charge of, act on, or dispose of.
Xuất hiện ở từ khác
- addressđồng nghĩaRộng hơn và trung tính; không nhất thiết tập trung vào một vấn đề cụ thể.
- avoidtrái nghĩaxử lý, đối mặt với
- faceđồng nghĩagiải quyết vấn đề
- handleđồng nghĩathường dùng trong ngữ cảnh nói về vấn đề
- sortđồng nghĩaThường nhấn mạnh cách tiếp cận hơn là kết quả cuối cùng.
- treatedđồng nghĩanhấn vào cách ứng xử hoặc xử lý một người, việc.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chúng ta phải giải quyết vấn đề này.
- .Tớ không muốn xử lý việc đó bây giờ.
- .