Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deal with someone
US
/ˈ
d
i
l
w
ɪ
θ
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Đối phó với ai đó
Xuất hiện ở từ khác
deal
kết hợp
làm việc hoặc đối phó với ai
AI
1
Đối phó với ai đó
1
Đối phó với ai đó
1
Đối phó với ai đó