Dịch

daytime

B2TOEICdanh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ban ngàydanh từkhông đếm được (uncountable)The time of daylight; the time between sunrise and sunset.
  2. Ban ngày, dành cho ban ngàytính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to daytime; appropriate to the day.
  3. Vào ban ngày, diễn ra ban ngàytính từkhông so sánh (not comparable)Happening during the day.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. daytimeDạng gốc (base form)
  2. daytimesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • in (the) daytimevào ban ngàyYou don't often see this bird in (the) daytime.Bạn không thường thấy loài chim này vào ban ngày.
  • during (the) daytimetrong suốt ban ngàyThe park is open during (the) daytime.Công viên mở cửa trong suốt ban ngày.

Cụm từ (phrase)

daytime hoursGiờ ban ngày
daytime televisionTruyền hình ban ngày
daytime temperatureNhiệt độ ban ngày
during the daytimeVào ban ngày
in the daytimeVào ban ngày
daytime dramadanh từChương trình truyền hình hoặc phát thanh nối tiếp phát sóng vào ban ngày, đặc biệt là chương trình có những câu chuyện hoặc nhân vật khoa trương
daytime serialdanh từĐồng nghĩa với soap opera

Ví dụ

  • , ; , , , , .Vào ban ngày, giường được gấp gọn và che khuất hoàn toàn, mang lại cho hành khách một căn phòng nhỏ riêng tư thoải mái; khi đến giờ đi ngủ, sau khi chuẩn bị nghỉ ngơi trong điều kiện rộng rãi tương tự, hành khách gần như chỉ cần một cú chạm là có thể kéo giường vào vị trí sẵn sàng sử dụng.
  • ban ngày hầu như không bao giờ có thể trông thấy cú
  • , .Cách đây một lúc, trời vẫn còn là ban ngày.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI