Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nondaytime
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không diễn ra vào ban ngày
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not taking place in the daytime.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
daytime
AI
1
Không diễn ra vào ban ngày
1
Không diễn ra vào ban ngày
1
Không diễn ra vào ban ngày