photoperiod
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chu kỳ sángdanh từThe normal duration of natural daylight experienced by an organism; daylength.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- photoperiodDạng gốc (base form)
- photoperiodsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc photoperiod- photoperiodismSự sinh trưởng, phát triển và các phản ứng khác của thực vật và động vật theo độ dài ngày và/hoặc đêmdanh từ
- photoperiodicalQuang chu kỳtính từ
- photoperiodicityTình trạng hoặc mức độ của hiện tượng quang chu kỳdanh từ
- photoperiodicallyTheo phương pháp quang chu kỳtrạng từ
Từ liên quan (related word)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha