Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fotoperiodo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/fotopeˈɾjodo/
Nghĩa chính
1
Quang kỳ
danh từ
photoperiod
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fotoperiodo
Dạng gốc
(base form)
fotoperiodo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
photoperiod
Chu kỳ sáng
AI
1
Quang kỳ
1
Quang kỳ
1
Quang kỳ