Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photoperiodically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo phương pháp quang chu kỳ
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a photoperiodic manner
Nguồn gốc
(etymology)
photo-
+
periodically
AI
1
Theo phương pháp quang chu kỳ
1
Theo phương pháp quang chu kỳ
1
Theo phương pháp quang chu kỳ