Dịch

photoperiodicity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng hoặc mức độ của hiện tượng quang chu kỳdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition, or extent, of being photoperiodic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. photoperiodicityDạng gốc (base form)
  2. photoperiodicitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI