periodicity
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự hành kinh, kỳ kinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Recurrence of a woman's periods; menstruation.
- Tính định kỳdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being periodic; tendency to recur at regular intervals.
- Tính tuần hoàndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of a function with a repeated set of values at regular intervals.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- periodicityDạng gốc (base form)
- periodicitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Ý nghĩa của sự kết hợp giữa phụ nữ và mặt trăng này cho thấy phụ nữ là những người đầu tiên quan sát tính chu kỳ cơ bản của tự nhiên, tính chu kỳ làm nền tảng cho mọi quan sát khoa học sau này.