Dịch

subperiodicity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất mang tính chất cận chu kỳ, không phải định kỳ một cách chính xácdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being subperiodic, not precisely periodic.

Nguồn gốc (etymology)

AI