Dịch

白天

HSK1
Hán-Việt: bạch thiên
bái tiān

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ban ngàydaytime
  2. Ban ngày, trong ngàyduring the day

Lượng từ (measure word)个

Chữ và bộ thủ (character, radical)

白
báibạch
Bộ: 白 · bạch (trắng)5 nét
white; pure, unblemished; bright
天
tiānthiên
Bộ: 大 · đại (to lớn)4 nét
sky, heaven; god, celestial

Cụm từ (phrase)

大白天Ban ngày ban mặt
白天黑夜Ngày và đêm

1 nghĩa khác

Nghĩa 1
Ban ngày
  1. day

AI