Dịch

curd

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Phần sữa đôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The part of milk that coagulates when it sours or is treated with enzymes; used to make cottage cheese, dahi, etc.
  2. Sữa chua Ấn Độdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Dahi.
  3. Phần đông tụdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The coagulated part of any liquid.
  4. Đông lạiđộng từnội động từ (intransitive)To form curd; to curdle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curdNguyên thể (infinitive)
  2. curdsSố nhiều (plural)
  3. curdedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. curdingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

lemon curddanh từChất bảo quản đặc làm từ chanh (nước ép và vỏ), lòng đỏ trứng, bơ và đường
bean curddanh từTào phớ, đậu phụ
curd soapdanh từLoại xà phòng cứng được tạo ra bằng cách thêm muối vào oleate kiềm để loại bỏ nước và glycerin dư thừa
fruit curddanh từChất bảo quản đặc làm từ trái cây (nước trái cây và vỏ), lòng đỏ trứng, bơ và đường
blood curddanh từĐồng nghĩa với blood tofu
glazed curddanh từMón ăn nhẹ hoặc món tráng miệng ngọt ngào làm từ phô mai sữa đông, tráng men (thường là sô cô la) và chứa đầy nhân ngọt như mứt; phổ biến ở các nước vùng Baltic, Nga, Belarus và Ukraine
curd cheesedanh từĐồng nghĩa với cottage cheese
stirred curd cheesedanh từĐồng nghĩa với granular cheese

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Bông cải
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The edible flower head of certain brassicaceous plants.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicurd

Cùng gốc (doublet)crud

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Muffet, , ; , , Muffet .Cô bé Muffet nhỏ, ngồi trên đệm cỏ, ăn sữa đông và váng sữa; một con nhện nhỏ đến, ngồi cạnh cô, làm cô bé Muffet sợ chạy mất
  • ?Nó có làm máu ngươi đông lại khi nói ta là mẹ ngươi không?
  • , , — , .Nhưng người Nhật cũng thích bánh pizza phủ ngô hoặc mực, bánh hamburger phết đầy sốt mayonnaise và mù tạt, hoặc súp kem đầy đậu phụ — tức là đậu phụ lên men

AI