curd
B2danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Phần sữa đôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The part of milk that coagulates when it sours or is treated with enzymes; used to make cottage cheese, dahi, etc.
- Sữa chua Ấn Độdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Dahi.
- Phần đông tụdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The coagulated part of any liquid.
- Đông lạiđộng từnội động từ (intransitive)To form curd; to curdle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lemon curddanh từ | danh từ | Chất bảo quản đặc làm từ chanh (nước ép và vỏ), lòng đỏ trứng, bơ và đường |
| bean curddanh từ | danh từ | Tào phớ, đậu phụ |
| curd soapdanh từ | danh từ | Loại xà phòng cứng được tạo ra bằng cách thêm muối vào oleate kiềm để loại bỏ nước và glycerin dư thừa |
| fruit curddanh từ | danh từ | Chất bảo quản đặc làm từ trái cây (nước trái cây và vỏ), lòng đỏ trứng, bơ và đường |
| blood curddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với blood tofu |
| glazed curddanh từ | danh từ | Món ăn nhẹ hoặc món tráng miệng ngọt ngào làm từ phô mai sữa đông, tráng men (thường là sô cô la) và chứa đầy nhân ngọt như mứt; phổ biến ở các nước vùng Baltic, Nga, Belarus và Ukraine |
| curd cheesedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cottage cheese |
| stirred curd cheesedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với granular cheese |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Bông cải
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The edible flower head of certain brassicaceous plants.
Họ từ (word family)
cùng gốc curdNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicurd
Cùng gốc (doublet)crud
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Muffet, , ; , , Muffet .Cô bé Muffet nhỏ, ngồi trên đệm cỏ, ăn sữa đông và váng sữa; một con nhện nhỏ đến, ngồi cạnh cô, làm cô bé Muffet sợ chạy mất
- ?Nó có làm máu ngươi đông lại khi nói ta là mẹ ngươi không?
- , , — , .Nhưng người Nhật cũng thích bánh pizza phủ ngô hoặc mực, bánh hamburger phết đầy sốt mayonnaise và mù tạt, hoặc súp kem đầy đậu phụ — tức là đậu phụ lên men