Nghĩa chính
- Kho thực phẩmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The liquid left over after producing butter from full cream milk by the churning process, also called traditional buttermilk.
- Sữa bơ lên mendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cultured buttermilk, a fermented dairy product produced from cow's milk, with a characteristically sour taste.
- Màu vàng sữa bơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A light yellow color, like that of buttermilk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- buttermilkDạng gốc (base form)
- buttermilksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fly in the buttermilkdanh từ | danh từ | Người da đen trong một nhóm người chủ yếu là người da trắng |
| Devil's buttermilkdanh từ | danh từ | Whiskey.chưa dịch |
| Bulgarian buttermilk | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc buttermilkVí dụ
- ?Bạn có ít sữa bơ nào không?
- ?Bạn có thể mua sữa bơ ở Boston ở đâu?
- ?Sữa bơ có phổ biến ở Úc không?