curd cheese
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với cottage cheesedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of cottage cheese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- curd cheeseDạng gốc (base form)
- curd cheesesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stirred curd cheesedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với granular cheese |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa