Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blood curd
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với blood tofu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of blood tofu.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
blood tofu
AI
1
Đồng nghĩa với blood tofu
1
Đồng nghĩa với blood tofu
1
Đồng nghĩa với blood tofu