Dịch

blood tofu

danh từ (noun)
UK/ˈblʌd ˈtəʊfuː/US/ˈblʌd ˈtoʊfu/

Nghĩa chính

  1. Sản phẩm thực phẩm làm từ máu động vật đông tụ, được sử dụng trong nhiều món ăn châu Ádanh từkhông đếm được (uncountable)A food product made of coagulated animal blood, used in various Asian cuisines.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • soft-food , , , .
  • , . . . .

AI