Dịch

lemon curd

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất bảo quản đặc làm từ chanh (nước ép và vỏ), lòng đỏ trứng, bơ và đườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A thick preserve made from lemons (juice and zest), egg yolk, butter and sugar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lemon curdDạng gốc (base form)
  2. lemon curdsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ‘. .’ ‘ !’ . ‘ , ?’ “ .” , .’
  • .
  • .

AI