bean curd
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tào phớ, đậu phụdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Tofu.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bean curdDạng gốc (base form)
- bean curdsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 1 2019, & , , , .
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Trung豆腐dòufu
- từ tiếng Hán trung cổ豆duwᴴ“bean”