Dịch

bean curd

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tào phớ, đậu phụdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Tofu.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bean curdDạng gốc (base form)
  2. bean curdsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 1 2019, & , , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Trung豆腐dòufu
  2. từ tiếng Hán trung cổ豆duwᴴ“bean”

AI