curd soap
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Loại xà phòng cứng được tạo ra bằng cách thêm muối vào oleate kiềm để loại bỏ nước và glycerin dư thừadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of hard soap that is made by adding salt to an alkaline oleate in order to remove superfluous water and glycerin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- curd soapDạng gốc (base form)
- curd soapsSố nhiều (plural)